call it a day

call it a day (kết thúc một ngày làm việc, ngừng làm việc) — Quyết định ngừng làm việc hoặc dừng làm một việc gì đó cho ngày hôm đó, hoặc vĩnh viễn vì thấy kh...

Bài 1258/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
call it a day
Ngày đăng: — — Bài 1334
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1334
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định ngừng làm việc hoặc dừng làm một việc gì đó cho ngày hôm đó, hoặc vĩnh viễn vì thấy không còn đáng để tiếp tục.

📖 Định nghĩa (English): To decide to stop working or stop doing something for the day, or permanently because it is no longer worth continuing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It's already 10 PM; let's call it a day."
    Dịch: Đã 10 giờ tối rồi; chúng ta kết thúc ngày hôm nay thôi..
  2. "After three failed attempts, he decided to call it a day."
  3. "I called it a day and went home early."

🔗 Collocations phổ biến: let's call it a day · decide to call it a day · call it a day on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (phrase)


← Quay lại danh sách