Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1335
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà người đang ăn kiêng cho phép bản thân ăn uống tuỳ thích mà không thấy có lỗi.
📖 Định nghĩa (English): A day when someone on a diet allows themselves to eat or drink whatever they want, without feeling guilty.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I eat healthy all week, but Sunday is my cheat day."
Dịch: Tôi ăn uống lành mạnh cả tuần, nhưng Chủ nhật là ngày ăn thoải mái của tôi.. - ② "He had a big slice of cake on his cheat day."
- ③ "Don't feel guilty about your cheat day; it's good for your motivation."
🔗 Collocations phổ biến: have a cheat day · take a cheat day · cheat day meal
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase