cheat day

cheat day (ngày ăn uống thoải mái (trong chế độ ăn kiêng)) — Ngày mà người đang ăn kiêng cho phép bản thân ăn uống tuỳ thích mà không thấy có lỗi.

Bài 1259/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cheat day
Ngày đăng: — — Bài 1335
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1335
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà người đang ăn kiêng cho phép bản thân ăn uống tuỳ thích mà không thấy có lỗi.

📖 Định nghĩa (English): A day when someone on a diet allows themselves to eat or drink whatever they want, without feeling guilty.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat healthy all week, but Sunday is my cheat day."
    Dịch: Tôi ăn uống lành mạnh cả tuần, nhưng Chủ nhật là ngày ăn thoải mái của tôi..
  2. "He had a big slice of cake on his cheat day."
  3. "Don't feel guilty about your cheat day; it's good for your motivation."

🔗 Collocations phổ biến: have a cheat day · take a cheat day · cheat day meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách