Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1333
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải dày, thấm hút tốt dùng để lau khô cơ thể hoặc đồ vật sau khi rửa.
📖 Định nghĩa (English): A piece of thick, absorbent cloth used for drying the body or objects after washing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She hung the wet towel on the rack to dry."
Dịch: Cô ấy treo chiếc khăn ướt lên giá để phơi khô.. - ② "I always pack a beach towel when I go swimming."
- ③ "He wrapped a towel around his head after the shower."
🔗 Collocations phổ biến: bath towel · towel rack · dry off with a towel · paper towel · beach towel
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun