towel

towel (khăn (tắm/lau)) — Mảnh vải dày, thấm hút tốt dùng để lau khô cơ thể hoặc đồ vật sau khi rửa.

Bài 1257/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
towel
Ngày đăng: — — Bài 1333
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1333
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải dày, thấm hút tốt dùng để lau khô cơ thể hoặc đồ vật sau khi rửa.

📖 Định nghĩa (English): A piece of thick, absorbent cloth used for drying the body or objects after washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hung the wet towel on the rack to dry."
    Dịch: Cô ấy treo chiếc khăn ướt lên giá để phơi khô..
  2. "I always pack a beach towel when I go swimming."
  3. "He wrapped a towel around his head after the shower."

🔗 Collocations phổ biến: bath towel · towel rack · dry off with a towel · paper towel · beach towel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách