call it a night

call it a night (kết thúc một đêm, đi ngủ) — quyết định dừng một hoạt động vào buổi tối và về nhà hoặc đi ngủ

Bài 3136/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
call it a night
Ngày đăng: — — Bài 3138
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3138
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quyết định dừng một hoạt động vào buổi tối và về nhà hoặc đi ngủ

📖 Định nghĩa (English): to decide to stop doing an activity in the evening and go home or to bed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It's getting late, so let's call it a night."
    Dịch: Trời đã khuya rồi, mình kết thúc tối nay thôi..
  2. "We called it a night after the movie ended."
  3. "The kids called it a night at 9 p.m."

🔗 Collocations phổ biến: call it a night · decide to call it a night · finally call it a night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách