tea time

tea time (giờ uống trà) — Một khoảng nghỉ truyền thống vào buổi chiều hoặc đầu giờ tối để uống trà, thường kèm theo đồ ăn nhẹ.

Bài 3135/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tea time
Ngày đăng: — — Bài 3137
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3137
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng nghỉ truyền thống vào buổi chiều hoặc đầu giờ tối để uống trà, thường kèm theo đồ ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A traditional break in the afternoon or early evening for having tea, often accompanied by light snacks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have tea time at four every afternoon."
    Dịch: Chúng tôi có giờ uống trà lúc bốn giờ chiều mỗi ngày..
  2. "English tea time usually includes biscuits."
  3. "She invited her friends over for tea time."

🔗 Collocations phổ biến: at tea time · during tea time · afternoon tea time · traditional tea time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách