Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3137
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng nghỉ truyền thống vào buổi chiều hoặc đầu giờ tối để uống trà, thường kèm theo đồ ăn nhẹ.
📖 Định nghĩa (English): A traditional break in the afternoon or early evening for having tea, often accompanied by light snacks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We have tea time at four every afternoon."
Dịch: Chúng tôi có giờ uống trà lúc bốn giờ chiều mỗi ngày.. - ② "English tea time usually includes biscuits."
- ③ "She invited her friends over for tea time."
🔗 Collocations phổ biến: at tea time · during tea time · afternoon tea time · traditional tea time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun