Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3139
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người, nơi, hoặc thứ mà ai đó thường xuyên chọn lựa hoặc tin dùng cho một mục đích nhất định
📖 Định nghĩa (English): the person, place, or thing that someone regularly chooses or relies on for a particular purpose
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This café is my go-to place for a quick coffee."
Dịch: Quán cà phê này là nơi tôi hay đến để uống cà phê nhanh.. - ② "She's my go-to person whenever I need career advice."
- ③ "Tea is my go-to drink when I'm stressed."
🔗 Collocations phổ biến: go-to place · go-to person · go-to drink · go-to source · go-to recipe
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective