callable bond

callable bond (trái phiếu có thể mua lại (trái phiếu có quyền chuộc lại)) — Loại trái phiếu cho phép tổ chức phát hành có quyền mua lại khoản vốn gốc trước ngày đáo hạn theo...

Bài 1014/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
callable bond
Ngày đăng: — — Bài 1014
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1014
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại trái phiếu cho phép tổ chức phát hành có quyền mua lại khoản vốn gốc trước ngày đáo hạn theo lịch, thường ở một mức giá chuộc đã định trước.

📖 Định nghĩa (English): A bond that gives the issuer the right to redeem the principal before the scheduled maturity date, usually at a predetermined call price.

💡 Ví dụ: "Investors should be aware that callable bonds carry higher reinvestment risk."
Dịch: Nhà đầu tư nên lưu ý rằng trái phiếu có thể mua lại tiềm ẩn rủi ro tái đầu tư cao hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách