Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Par Value

Par Value (Mệnh giá) — Mệnh giá của trái phiếu, là số tiền mà tổ chức phát hành cam kết hoàn trả cho người nắm giữ khi đ...

Bài 1015/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Par Value
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 1015
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1015
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mệnh giá của trái phiếu, là số tiền mà tổ chức phát hành cam kết hoàn trả cho người nắm giữ khi đáo hạn, không bao gồm lãi hoặc các khoản thanh toán coupon.

📖 Định nghĩa (English): The face value of a bond, which is the amount the issuer agrees to pay back to the bondholder at maturity, excluding any interest or coupon payments.

💡 Ví dụ: "If you buy a bond at par value, your yield will be exactly equal to the coupon rate."
Dịch: Nếu bạn mua trái phiếu ở mệnh giá, lợi suất của bạn sẽ bằng chính xác lãi suất coupon..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách