Par Value

Par Value (Mệnh giá) — Mệnh giá của trái phiếu, là số tiền mà tổ chức phát hành cam kết hoàn trả cho người nắm giữ khi đ...

Bài 1015/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Par Value
Ngày đăng: — — Bài 1015
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1015
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mệnh giá của trái phiếu, là số tiền mà tổ chức phát hành cam kết hoàn trả cho người nắm giữ khi đáo hạn, không bao gồm lãi hoặc các khoản thanh toán coupon.

📖 Định nghĩa (English): The face value of a bond, which is the amount the issuer agrees to pay back to the bondholder at maturity, excluding any interest or coupon payments.

💡 Ví dụ: "If you buy a bond at par value, your yield will be exactly equal to the coupon rate."
Dịch: Nếu bạn mua trái phiếu ở mệnh giá, lợi suất của bạn sẽ bằng chính xác lãi suất coupon..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách