📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lợi nhuận kỳ vọng trên một trái phiếu nếu được nắm giữ cho đến khi đáo hạn, được tính theo lãi suất hàng năm, bao gồm các khoản thanh toán coupon và bất kỳ chênh lệch nào giữa giá mua và mệnh giá.
📖 Định nghĩa (English): The total return anticipated on a bond if it is held until it matures, expressed as an annual rate, accounting for coupon payments and any difference between purchase price and face value.
💡 Ví dụ: "A bond with a 6% coupon rate bought at a discount will have a yield to maturity higher than 6%."
Dịch: Một trái phiếu có lãi suất coupon 6% được mua với giá chiết khấu sẽ có lợi suất đáo hạn cao hơn 6%..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun