first aid

first aid (sơ cứu) — Điều trị y tế cơ bản được thực hiện cho người bị thương hoặc đột ngột ốm trước khi có sự trợ giúp...

Bài 1745/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
first aid
Ngày đăng: — — Bài 1826
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1826
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều trị y tế cơ bản được thực hiện cho người bị thương hoặc đột ngột ốm trước khi có sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): Basic medical treatment given to someone who is injured or suddenly ill before professional medical help arrives.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She gave him first aid after he fell off his bike."
    Dịch: Cô ấy đã sơ cứu cho anh ấy sau khi anh ấy ngã xe đạp..
  2. "Everyone should learn basic first aid skills."
  3. "The school keeps a first aid kit in the main office."

🔗 Collocations phổ biến: give first aid · learn first aid · first aid kit · basic first aid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách