calligraphy

calligraphy (thư pháp) — Nghệ thuật tạo ra chữ viết trang trí bằng bút chuyên dụng, bút lông hoặc các dụng cụ viết khác.

Bài 603/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
calligraphy
Ngày đăng: — — Bài 603
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
603
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật tạo ra chữ viết trang trí bằng bút chuyên dụng, bút lông hoặc các dụng cụ viết khác.

📖 Định nghĩa (English): The art of producing decorative handwriting using a special pen, brush, or other writing tools.

💡 Ví dụ: "She took a calligraphy class to improve her handwriting skills."
Dịch: Cô ấy đã tham gia một lớp thư pháp để cải thiện kỹ năng viết chữ của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách