---
title: "calligraphy"
excerpt: "calligraphy (thư pháp) — Nghệ thuật tạo ra chữ viết trang trí bằng bút chuyên dụng, bút lông hoặc các dụng cụ viết khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "603"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/calligraphy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/calligraphy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# calligraphy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 603

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/calligraphy/pronunciation.mp3,/audio/glossary/calligraphy/example.mp3

## calligraphy /kəˈlɪɡrəfi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nghệ thuật tạo ra chữ viết trang trí bằng bút chuyên dụng, bút lông hoặc các dụng cụ viết khác.

**📖 Định nghĩa (English):** The art of producing decorative handwriting using a special pen, brush, or other writing tools.

**💡 Ví dụ:** "She took a calligraphy class to improve her handwriting skills."
 *Dịch: Cô ấy đã tham gia một lớp thư pháp để cải thiện kỹ năng viết chữ của mình..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/calligraphy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/calligraphy/
