cosplay

cosplay (hóa trang thành nhân vật) — Hoạt động hóa trang thành nhân vật trong phim, sách, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt...

Bài 604/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cosplay
Ngày đăng: — — Bài 604
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
604
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hóa trang thành nhân vật trong phim, sách, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt tại các hội chợ.

📖 Định nghĩa (English): The activity of dressing up as a character from a film, book, comic, or video game, especially at conventions.

💡 Ví dụ: "Cosplay is very popular at comic conventions around the world."
Dịch: Hóa trang thành nhân vật rất phổ biến tại các hội chợ truyện tranh trên khắp thế giới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách