---
title: "cosplay"
excerpt: "cosplay (hóa trang thành nhân vật) — Hoạt động hóa trang thành nhân vật trong phim, sách, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "604"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cosplay/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cosplay/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cosplay

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 604

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cosplay/pronunciation.mp3,/audio/glossary/cosplay/example.mp3

## cosplay /ˈkɒzpleɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động hóa trang thành nhân vật trong phim, sách, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt tại các hội chợ.

**📖 Định nghĩa (English):** The activity of dressing up as a character from a film, book, comic, or video game, especially at conventions.

**💡 Ví dụ:** "Cosplay is very popular at comic conventions around the world."
 *Dịch: Hóa trang thành nhân vật rất phổ biến tại các hội chợ truyện tranh trên khắp thế giới..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cosplay/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cosplay/
