stargazing

stargazing (ngắm sao, quan sát thiên văn) — Sở thích quan sát các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác trên bầu trời đêm, thường sử dụng...

Bài 602/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stargazing
Ngày đăng: — — Bài 602
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
602
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sở thích quan sát các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác trên bầu trời đêm, thường sử dụng kính thiên văn.

📖 Định nghĩa (English): The hobby of observing the stars, planets, and other celestial objects in the night sky, often with a telescope.

💡 Ví dụ: "Stargazing on clear summer nights is one of our favorite family activities."
Dịch: Ngắm sao vào những đêm hè trong vắt là một trong những hoạt động gia đình yêu thích của chúng tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách