recovery

recovery (sự phục hồi) — Quá trình trở lại khỏe mạnh sau bệnh tật hoặc chấn thương, hoặc thời gian nghỉ ngơi mà cơ thể cần...

Bài 527/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recovery
Ngày đăng: — — Bài 527
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
527
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình trở lại khỏe mạnh sau bệnh tật hoặc chấn thương, hoặc thời gian nghỉ ngơi mà cơ thể cần sau khi tập thể dục cường độ cao.

📖 Định nghĩa (English): The process of becoming healthy again after an illness or injury, or the period of rest the body needs after intense physical exercise.

💡 Ví dụ: "Proper recovery is essential after a hard workout to prevent muscle soreness."
Dịch: Phục hồi đúng cách là điều cần thiết sau một buổi tập nặng để tránh đau nhức cơ bắp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách