camaraderie

camaraderie (tình đồng chí, sự gắn bó) — Cảm giác tin tưởng và tình bạn giữa những người dành nhiều thời gian bên nhau.

Bài 689/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
camaraderie
Ngày đăng: — — Bài 689
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
689
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng và tình bạn giữa những người dành nhiều thời gian bên nhau.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of trust and friendship among people who spend a lot of time together.

💡 Ví dụ: "There was a strong sense of camaraderie among the team members."
Dịch: Có một tinh thần đoàn kết mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách