fall out (with)

fall out (with) (bất hòa, cãi nhau với) — Có sự bất đồng hoặc tranh cãi với ai đó khiến tình bạn bị tổn thương nghiêm trọng hoặc tan vỡ.

Bài 690/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fall out (with)
Ngày đăng: — — Bài 690
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
690
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có sự bất đồng hoặc tranh cãi với ai đó khiến tình bạn bị tổn thương nghiêm trọng hoặc tan vỡ.

📖 Định nghĩa (English): To have a disagreement or argument with someone that seriously damages or ends a friendship.

💡 Ví dụ: "Tom fell out with his best friend over a silly misunderstanding."
Dịch: Tom đã bất hòa với người bạn thân nhất của mình vì một sự hiểu lầm ngớ ngẩn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách