---
title: "cliffhanger"
excerpt: "cliffhanger (tình tiết gây hồi hộp (cuối tập phim/tập truyện)) — Cách kết thúc câu chuyện khiến khán giả hồi hộp, chờ đợi phần tiếp theo."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3503"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cliffhanger/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cliffhanger/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cliffhanger

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3503

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cliffhanger/pronunciation.mp3

## cliffhanger /ˈklɪfˌhæŋ.ər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cách kết thúc câu chuyện khiến khán giả hồi hộp, chờ đợi phần tiếp theo.

**📖 Định nghĩa (English):** A story ending that leaves the audience in suspense, waiting to see what happens next.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The series ended with a cliffhanger that shocked everyone." *Dịch: Bộ phim kết thúc bằng một tình tiết gây hồi hộp khiến mọi người bất ngờ..*
2. **②** "I hate cliffhangers because I can't wait for the next episode."
3. **③** "That cliffhanger made the whole audience gasp."

**🔗 Collocations phổ biến:** end in a cliffhanger · dramatic cliffhanger · season finale cliffhanger

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cliffhanger/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cliffhanger/
