Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cliffhanger

cliffhanger (tình tiết gây hồi hộp (cuối tập phim/tập truyện)) — Cách kết thúc câu chuyện khiến khán giả hồi hộp, chờ đợi phần tiếp theo.

Bài 3503/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cliffhanger
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3503
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3503
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách kết thúc câu chuyện khiến khán giả hồi hộp, chờ đợi phần tiếp theo.

📖 Định nghĩa (English): A story ending that leaves the audience in suspense, waiting to see what happens next.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The series ended with a cliffhanger that shocked everyone."
    Dịch: Bộ phim kết thúc bằng một tình tiết gây hồi hộp khiến mọi người bất ngờ..
  2. "I hate cliffhangers because I can't wait for the next episode."
  3. "That cliffhanger made the whole audience gasp."

🔗 Collocations phổ biến: end in a cliffhanger · dramatic cliffhanger · season finale cliffhanger

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách