Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3503
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách kết thúc câu chuyện khiến khán giả hồi hộp, chờ đợi phần tiếp theo.
📖 Định nghĩa (English): A story ending that leaves the audience in suspense, waiting to see what happens next.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The series ended with a cliffhanger that shocked everyone."
Dịch: Bộ phim kết thúc bằng một tình tiết gây hồi hộp khiến mọi người bất ngờ.. - ② "I hate cliffhangers because I can't wait for the next episode."
- ③ "That cliffhanger made the whole audience gasp."
🔗 Collocations phổ biến: end in a cliffhanger · dramatic cliffhanger · season finale cliffhanger
Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun