cinephile

cinephile (người yêu điện ảnh) — Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc một sở...

Bài 617/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cinephile
Ngày đăng: — — Bài 617
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
617
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc một sở thích nghiêm túc.

📖 Định nghĩa (English): A person who is very interested in and enthusiastic about cinema, especially as an art form or as a serious hobby.

💡 Ví dụ: "As a cinephile, she watches at least three films every week and writes reviews online."
Dịch: Là một người yêu điện ảnh, cô ấy xem ít nhất ba bộ phim mỗi tuần và viết đánh giá trên mạng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách