---
title: "cinephile"
excerpt: "cinephile (người yêu điện ảnh) — Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc một sở..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "617"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cinephile/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cinephile/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cinephile

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 617

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cinephile/pronunciation.mp3,/audio/glossary/cinephile/example.mp3

## cinephile /ˈsɪnəfaɪl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc một sở thích nghiêm túc.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who is very interested in and enthusiastic about cinema, especially as an art form or as a serious hobby.

**💡 Ví dụ:** "As a cinephile, she watches at least three films every week and writes reviews online."
 *Dịch: Là một người yêu điện ảnh, cô ấy xem ít nhất ba bộ phim mỗi tuần và viết đánh giá trên mạng..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cinephile/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cinephile/
