Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
942
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động hoặc môn thể thao chèo một chiếc thuyền nhỏ và hẹp gọi là kayak trên mặt nước, thường trên sông, hồ hoặc biển
📖 Định nghĩa (English): the activity or sport of paddling a small narrow boat called a kayak across water, often on rivers, lakes, or the sea
💡 Ví dụ: "Kayaking down the Mekong River gave us an amazing view of the countryside."
Dịch: Chèo thuyền kayak xuôi sông Mê Kông mang lại cho chúng tôi khung cảnh nông thôn tuyệt đẹp..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun