lip balm

lip balm (son dưỡng môi) — Chất sáp được thoa lên môi để dưỡng ẩm và bảo vệ môi khỏi bị khô.

Bài 1807/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lip balm
Ngày đăng: — — Bài 1889
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1889
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp được thoa lên môi để dưỡng ẩm và bảo vệ môi khỏi bị khô.

📖 Định nghĩa (English): A waxy substance applied to the lips to moisturize and protect them from drying out.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry lip balm in my bag during winter."
    Dịch: Tôi luôn mang theo son dưỡng môi trong túi vào mùa đông..
  2. "This lip balm keeps my lips soft all day long."
  3. "She bought a medicated lip balm for her chapped lips."

🔗 Collocations phổ biến: apply lip balm · tinted lip balm · medicated lip balm · flavored lip balm · lip balm stick

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách