Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1889
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp được thoa lên môi để dưỡng ẩm và bảo vệ môi khỏi bị khô.
📖 Định nghĩa (English): A waxy substance applied to the lips to moisturize and protect them from drying out.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always carry lip balm in my bag during winter."
Dịch: Tôi luôn mang theo son dưỡng môi trong túi vào mùa đông.. - ② "This lip balm keeps my lips soft all day long."
- ③ "She bought a medicated lip balm for her chapped lips."
🔗 Collocations phổ biến: apply lip balm · tinted lip balm · medicated lip balm · flavored lip balm · lip balm stick
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun