Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
877
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch chi tiết hoặc tuyến đường của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày, giờ và các dịch vụ đã đặt theo trình tự thời gian.
📖 Định nghĩa (English): A detailed plan or route of a trip, listing destinations, dates, times, and booked services in chronological order.
💡 Ví dụ: "Your itinerary includes a two-night stay in Hanoi and a one-day tour of Ha Long Bay."
Dịch: Lịch trình của bạn bao gồm nghỉ hai đêm tại Hà Nội và tour một ngày tham quan Vịnh Hạ Long..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun