candle

candle (nến) — Một thanh sáp có bấc ở giữa được đốt cháy để phát sáng hoặc dùng để trang trí.

Bài 3081/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
candle
Ngày đăng: — — Bài 3082
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3082
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thanh sáp có bấc ở giữa được đốt cháy để phát sáng hoặc dùng để trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A stick of wax with a wick in the middle that is burned to give light or for decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She lit a candle on the dinner table."
    Dịch: Cô ấy thắp một ngọn nến trên bàn ăn tối..
  2. "The room smelled lovely because of the vanilla candle."
  3. "We use candles when the power goes out at night."

🔗 Collocations phổ biến: light a candle · blow out a candle · scented candle · candle holder · birthday candle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách