Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3082
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thanh sáp có bấc ở giữa được đốt cháy để phát sáng hoặc dùng để trang trí.
📖 Định nghĩa (English): A stick of wax with a wick in the middle that is burned to give light or for decoration.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She lit a candle on the dinner table."
Dịch: Cô ấy thắp một ngọn nến trên bàn ăn tối.. - ② "The room smelled lovely because of the vanilla candle."
- ③ "We use candles when the power goes out at night."
🔗 Collocations phổ biến: light a candle · blow out a candle · scented candle · candle holder · birthday candle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun