standby mode

standby mode (chế độ chờ) — Trạng thái tiêu thụ điện năng thấp của thiết bị điện tử, trong đó thiết bị được tắt một phần nhưn...

Bài 3080/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
standby mode
Ngày đăng: — — Bài 3081
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3081
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái tiêu thụ điện năng thấp của thiết bị điện tử, trong đó thiết bị được tắt một phần nhưng có thể được kích hoạt lại nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): A low-power state of an electronic device in which it is partially shut down but can be quickly activated again.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put your computer in standby mode when not in use."
    Dịch: Hãy đặt máy tính của bạn ở chế độ chờ khi không sử dụng..
  2. "The TV automatically goes into standby mode after 30 minutes."
  3. "Leaving devices in standby mode still uses some electricity."

🔗 Collocations phổ biến: put in standby mode · switch to standby mode · leave on standby mode · standby mode indicator

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách