Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3081
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái tiêu thụ điện năng thấp của thiết bị điện tử, trong đó thiết bị được tắt một phần nhưng có thể được kích hoạt lại nhanh chóng.
📖 Định nghĩa (English): A low-power state of an electronic device in which it is partially shut down but can be quickly activated again.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Put your computer in standby mode when not in use."
Dịch: Hãy đặt máy tính của bạn ở chế độ chờ khi không sử dụng.. - ② "The TV automatically goes into standby mode after 30 minutes."
- ③ "Leaving devices in standby mode still uses some electricity."
🔗 Collocations phổ biến: put in standby mode · switch to standby mode · leave on standby mode · standby mode indicator
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun