Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3083
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi lớn và sâu dùng để nấu các món như súp hoặc hầm trên bếp.
📖 Định nghĩa (English): A large, deep container used for cooking food such as soup or stew on a stove.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She put the soup into a large cooking pot."
Dịch: Cô ấy cho món súp vào một chiếc nồi lớn.. - ② "We need a new cooking pot for the pasta sauce."
- ③ "The cooking pot was still hot on the stove."
🔗 Collocations phổ biến: large cooking pot · cooking pot with lid · stainless steel cooking pot · fill a cooking pot · clean the cooking pot
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun