cooking pot

cooking pot (nồi nấu ăn) — Một chiếc nồi lớn và sâu dùng để nấu các món như súp hoặc hầm trên bếp.

Bài 3082/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cooking pot
Ngày đăng: — — Bài 3083
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3083
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc nồi lớn và sâu dùng để nấu các món như súp hoặc hầm trên bếp.

📖 Định nghĩa (English): A large, deep container used for cooking food such as soup or stew on a stove.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put the soup into a large cooking pot."
    Dịch: Cô ấy cho món súp vào một chiếc nồi lớn..
  2. "We need a new cooking pot for the pasta sauce."
  3. "The cooking pot was still hot on the stove."

🔗 Collocations phổ biến: large cooking pot · cooking pot with lid · stainless steel cooking pot · fill a cooking pot · clean the cooking pot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách