doorstop

doorstop (vật chặn cửa) — Một vật nặng hoặc hình nêm được dùng để giữ cửa mở hoặc ngăn cửa đóng sầm lại.

Bài 1790/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doorstop
Ngày đăng: — — Bài 1871
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1871
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật nặng hoặc hình nêm được dùng để giữ cửa mở hoặc ngăn cửa đóng sầm lại.

📖 Định nghĩa (English): A heavy or wedge-shaped object used to keep a door open or to prevent it from swinging shut.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put a doorstop at the bottom of the door for fresh air."
    Dịch: Tôi đặt vật chặn cửa ở chân cửa để không khí lưu thông..
  2. "The rubber doorstop prevents the door from hitting the wall."
  3. "She bought a cute animal-shaped doorstop for the kids' room."

🔗 Collocations phổ biến: use a doorstop · rubber doorstop · wedge doorstop · decorative doorstop · place a doorstop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách