Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1871
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật nặng hoặc hình nêm được dùng để giữ cửa mở hoặc ngăn cửa đóng sầm lại.
📖 Định nghĩa (English): A heavy or wedge-shaped object used to keep a door open or to prevent it from swinging shut.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I put a doorstop at the bottom of the door for fresh air."
Dịch: Tôi đặt vật chặn cửa ở chân cửa để không khí lưu thông.. - ② "The rubber doorstop prevents the door from hitting the wall."
- ③ "She bought a cute animal-shaped doorstop for the kids' room."
🔗 Collocations phổ biến: use a doorstop · rubber doorstop · wedge doorstop · decorative doorstop · place a doorstop
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun