Cap rate

Cap rate (tỷ suất vốn hóa) — Tỷ lệ giữa thu nhập hoạt động ròng của một bất động sản và giá mua của nó, được dùng để đo lường ...

Bài 1106/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Cap rate
Ngày đăng: — — Bài 1109
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1109
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ giữa thu nhập hoạt động ròng của một bất động sản và giá mua của nó, được dùng để đo lường tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng của một khoản đầu tư bất động sản.

📖 Định nghĩa (English): The ratio between a property's net operating income and its purchase price, used to measure the expected rate of return on a real estate investment.

💡 Ví dụ: "A cap rate of 6% is considered attractive for commercial properties in this district."
Dịch: Tỷ suất vốn hóa 6% được coi là hấp dẫn đối với các bất động sản thương mại tại quận này..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách