Closing costs

Closing costs (chi phí đóng cửa) — Các khoản phí và chi phí do người mua và người bán thanh toán khi hoàn tất giao dịch bất động sản...

Bài 1107/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Closing costs
Ngày đăng: — — Bài 1110
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1110
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các khoản phí và chi phí do người mua và người bán thanh toán khi hoàn tất giao dịch bất động sản, bao gồm phí pháp lý, thuế, bảo hiểm quyền sở hữu và chi phí kiểm tra.

📖 Định nghĩa (English): The fees and expenses paid by the buyer and seller at the completion of a real estate transaction, including legal fees, taxes, title insurance, and inspection costs.

💡 Ví dụ: "The closing costs added nearly 3% to the total purchase price of the house."
Dịch: Chi phí đóng cửa làm tăng thêm gần 3% vào tổng giá mua ngôi nhà..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách