Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1108
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giảm bớt chi phí nhằm tiết kiệm tiền hoặc cải thiện hiệu quả tài chính.
📖 Định nghĩa (English): The action of reducing expenses in order to save money or improve financial performance.
💡 Ví dụ: "The company announced major cost-cutting measures to avoid laying off employees."
Dịch: Công ty đã công bố các biện pháp cắt giảm chi phí lớn để tránh sa thải nhân viên..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun