Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cost-cutting

cost-cutting (cắt giảm chi phí) — Hành động giảm bớt chi phí nhằm tiết kiệm tiền hoặc cải thiện hiệu quả tài chính.

Bài 1108/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cost-cutting
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 1108
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1108
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giảm bớt chi phí nhằm tiết kiệm tiền hoặc cải thiện hiệu quả tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The action of reducing expenses in order to save money or improve financial performance.

💡 Ví dụ: "The company announced major cost-cutting measures to avoid laying off employees."
Dịch: Công ty đã công bố các biện pháp cắt giảm chi phí lớn để tránh sa thải nhân viên..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách