treasury bond

treasury bond (trái phiếu kho bạc) — Chứng khoán nợ dài hạn của chính phủ do Bộ Tài chính phát hành.

Bài 2983/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
treasury bond
Ngày đăng: — — Bài 2983
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2983
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng khoán nợ dài hạn của chính phủ do Bộ Tài chính phát hành.

📖 Định nghĩa (English): A long-term government debt security issued by the national treasury department.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Treasury bonds are considered a safe investment."
    Dịch: Trái phiếu kho bạc được coi là một khoản đầu tư an toàn..
  2. "He bought treasury bonds to secure his retirement."
  3. "The yield on treasury bonds has risen this year."

🔗 Collocations phổ biến: buy treasury bonds · treasury bond yield · invest in treasury bonds · treasury bond market

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách