Capital gain

Capital gain (lợi tức vốn) — Khoản lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản, như cổ phiếu hoặc bất động sản, với giá cao hơn...

Bài 1205/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Capital gain
Ngày đăng: — — Bài 1205
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1205
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản, như cổ phiếu hoặc bất động sản, với giá cao hơn giá mua ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): The profit earned from selling an asset, such as stocks or property, at a higher price than its purchase price.

💡 Ví dụ: "Investors must pay tax on their capital gains at the end of each financial year."
Dịch: Các nhà đầu tư phải nộp thuế trên lợi tức vốn của họ vào cuối mỗi năm tài chính..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách