debit

debit (ghi nợ; khoản ghi nợ) — Mục ghi trong tài khoản ghi nhận số tiền đang nợ hoặc đã chi, hoặc chính số tiền đó.

Bài 1185/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
debit
Ngày đăng: — — Bài 1204
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1204
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mục ghi trong tài khoản ghi nhận số tiền đang nợ hoặc đã chi, hoặc chính số tiền đó.

📖 Định nghĩa (English): An entry in an account recording money that is owed or has been spent, or the amount itself.

💡 Ví dụ: "The bank made a debit of $50 from her account after the purchase."
Dịch: Ngân hàng đã ghi nợ 50 đô la vào tài khoản của cô ấy sau khi mua hàng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách