derivative

derivative (công cụ tài chính phái sinh) — Một hợp đồng tài chính có giá trị được lấy từ một tài sản cơ sở, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phi...

Bài 1206/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
derivative
Ngày đăng: — — Bài 1206
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1206
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hợp đồng tài chính có giá trị được lấy từ một tài sản cơ sở, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc tiền tệ.

📖 Định nghĩa (English): A financial contract whose value is derived from an underlying asset, such as stocks, bonds, commodities, or currencies.

💡 Ví dụ: "Options and futures are common types of derivatives used to hedge against market risks."
Dịch: Quyền chọn và hợp đồng tương lai là những loại công cụ phái sinh phổ biến được sử dụng để phòng ngừa rủi ro thị trường..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách