Capital gains

Capital gains (Lãi vốn) — Lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với giá cao...

Bài 1186/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Capital gains
Ngày đăng: — — Bài 1207
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1207
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với giá cao hơn giá mua vào.

📖 Định nghĩa (English): The profit earned from selling an asset, such as stocks or real estate, for a higher price than its purchase price.

💡 Ví dụ: "Investors must report capital gains on their annual tax returns."
Dịch: Các nhà đầu tư phải khai báo lãi vốn trong báo cáo thuế hằng năm của họ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách