profit

profit (lợi nhuận) — Lợi ích tài chính, đặc biệt là sự chênh lệch giữa số tiền kiếm được và số tiền đã chi.

Bài 1208/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
profit
Ngày đăng: — — Bài 1208
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1208
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi ích tài chính, đặc biệt là sự chênh lệch giữa số tiền kiếm được và số tiền đã chi.

📖 Định nghĩa (English): A financial gain, especially the difference between the amount earned and the amount spent.

💡 Ví dụ: "The company reported a record profit last quarter."
Dịch: Công ty đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong quý trước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách