---
title: "capital gains tax"
excerpt: "capital gains tax (thuế lợi tức vốn) — Thuế áp dụng đối với khoản lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản có sự tăng giá."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1040"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-gains-tax/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-gains-tax/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# capital gains tax

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1040

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/capital-gains-tax/pronunciation.mp3,/audio/glossary/capital-gains-tax/example.mp3

## capital gains tax /ˈkæpɪtəl ɡeɪnz tæks/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thuế áp dụng đối với khoản lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản có sự tăng giá.

**📖 Định nghĩa (English):** A tax levied on the profit realized from the sale of an asset that has increased in value.

**💡 Ví dụ:** "He had to pay capital gains tax after selling his stocks at a profit."
 *Dịch: Anh ấy phải nộp thuế lợi tức vốn sau khi bán cổ phiếu có lãi..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-gains-tax/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-gains-tax/
