capital gains tax

capital gains tax (thuế lợi tức vốn) — Thuế áp dụng đối với khoản lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản có sự tăng giá.

Bài 1040/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capital gains tax
Ngày đăng: — — Bài 1040
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1040
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế áp dụng đối với khoản lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản có sự tăng giá.

📖 Định nghĩa (English): A tax levied on the profit realized from the sale of an asset that has increased in value.

💡 Ví dụ: "He had to pay capital gains tax after selling his stocks at a profit."
Dịch: Anh ấy phải nộp thuế lợi tức vốn sau khi bán cổ phiếu có lãi..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách