customs duty

customs duty (thuế hải quan) — Thuế áp dụng đối với hàng hóa khi được vận chuyển qua biên giới quốc tế.

Bài 1041/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
customs duty
Ngày đăng: — — Bài 1041
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1041
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế áp dụng đối với hàng hóa khi được vận chuyển qua biên giới quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): A tax imposed on goods when they are transported across international borders.

💡 Ví dụ: "Importers must pay customs duty on goods brought into the country."
Dịch: Người nhập khẩu phải nộp thuế hải quan đối với hàng hóa nhập vào nước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách