---
title: "customs duty"
excerpt: "customs duty (thuế hải quan) — Thuế áp dụng đối với hàng hóa khi được vận chuyển qua biên giới quốc tế."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "1041"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/customs-duty/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/customs-duty/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# customs duty

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 1041

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/customs-duty/pronunciation.mp3,/audio/glossary/customs-duty/example.mp3

## customs duty /ˈkʌstəmz ˈdjuːti/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thuế áp dụng đối với hàng hóa khi được vận chuyển qua biên giới quốc tế.

**📖 Định nghĩa (English):** A tax imposed on goods when they are transported across international borders.

**💡 Ví dụ:** "Importers must pay customs duty on goods brought into the country."
 *Dịch: Người nhập khẩu phải nộp thuế hải quan đối với hàng hóa nhập vào nước..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/customs-duty/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/customs-duty/
