withholding tax

withholding tax (thuế khấu trừ tại nguồn) — Loại thuế được khấu trừ ngay tại nguồn thu nhập, chẳng hạn như từ tiền lương, cổ tức hoặc tiền lã...

Bài 1039/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
withholding tax
Ngày đăng: — — Bài 1039
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1039
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thuế được khấu trừ ngay tại nguồn thu nhập, chẳng hạn như từ tiền lương, cổ tức hoặc tiền lãi, trước khi người nhận nhận được khoản tiền.

📖 Định nghĩa (English): A tax that is deducted at the source of income, such as from wages, dividends, or interest payments, before the recipient receives the funds.

💡 Ví dụ: "Employers are required to remit withholding tax to the tax authority on behalf of their employees each month."
Dịch: Người sử dụng lao động có nghĩa vụ nộp thuế khấu trừ tại nguồn cho cơ quan thuế thay cho nhân viên hằng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách