📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thuế được khấu trừ ngay tại nguồn thu nhập, chẳng hạn như từ tiền lương, cổ tức hoặc tiền lãi, trước khi người nhận nhận được khoản tiền.
📖 Định nghĩa (English): A tax that is deducted at the source of income, such as from wages, dividends, or interest payments, before the recipient receives the funds.
💡 Ví dụ: "Employers are required to remit withholding tax to the tax authority on behalf of their employees each month."
Dịch: Người sử dụng lao động có nghĩa vụ nộp thuế khấu trừ tại nguồn cho cơ quan thuế thay cho nhân viên hằng tháng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun