grocery list

grocery list (danh sách mua sắm thực phẩm) — Một danh sách được viết ra ghi lại các thực phẩm và đồ dùng gia đình mà một người dự định mua ở c...

Bài 1243/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grocery list
Ngày đăng: — — Bài 1243
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1243
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách được viết ra ghi lại các thực phẩm và đồ dùng gia đình mà một người dự định mua ở cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A written list of food items and household supplies that a person plans to buy at a store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always make a grocery list before going to the supermarket to save time and avoid impulse purchases."
    Dịch: Tôi luôn lập danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị để tiết kiệm thời gian và tránh mua linh tinh..
  2. "My daughter helped me write the grocery list for this week's family dinner."
  3. "The consumer study analyzed how using a grocery list affects shopping behavior and household food waste."

🔗 Collocations phổ biến: make a grocery list · write a grocery list · stick to a grocery list · check items off a grocery list · shop from a grocery list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách