Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2995
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền mà một công ty trích từ lợi nhuận để củng cố vị thế tài chính hoặc bù đắp các tổn thất bất ngờ.
📖 Định nghĩa (English): Money that a company sets aside from its profits to strengthen its financial position or cover unexpected losses.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bank built up a capital reserve to weather the financial crisis."
Dịch: Ngân hàng đã xây dựng quỹ dự trữ vốn để vượt qua khủng hoảng tài chính.. - ② "Regulators require insurance firms to maintain a minimum capital reserve."
- ③ "The company allocated part of its profits to the capital reserve."
🔗 Collocations phổ biến: build up a capital reserve · maintain a capital reserve · allocate to capital reserve
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun