yield curve

yield curve (đường cong lợi suất) — Biểu đồ thể hiện lợi suất của các trái phiếu có chất lượng tín dụng tương đương nhưng ngày đáo hạ...

Bài 2994/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
yield curve
Ngày đăng: — — Bài 2994
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2994
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu đồ thể hiện lợi suất của các trái phiếu có chất lượng tín dụng tương đương nhưng ngày đáo hạn khác nhau, dùng để dự đoán xu hướng kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): A graph that plots the yields of bonds with equal credit quality but different maturity dates, used to predict economic trends.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "An inverted yield curve often signals an upcoming recession."
    Dịch: Đường cong lợi suất đảo ngược thường báo hiệu một cuộc suy thoái sắp xảy ra..
  2. "Analysts study the yield curve to forecast interest rate movements."
  3. "A steep yield curve suggests strong economic growth ahead."

🔗 Collocations phổ biến: inverted yield curve · steep yield curve · yield curve analysis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách