risk premium

risk premium (phần bù rủi ro) — Phần lợi nhuận bổ sung trên một khoản đầu tư nhằm bù đắp cho nhà đầu tư vì chấp nhận rủi ro cao hơn.

Bài 2996/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
risk premium
Ngày đăng: — — Bài 2996
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2996
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần lợi nhuận bổ sung trên một khoản đầu tư nhằm bù đắp cho nhà đầu tư vì chấp nhận rủi ro cao hơn.

📖 Định nghĩa (English): The additional return on an investment that compensates the investor for taking on extra risk.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Emerging markets typically offer a higher risk premium."
    Dịch: Các thị trường mới nổi thường cung cấp phần bù rủi ro cao hơn..
  2. "The risk premium reflects the uncertainty in future cash flows."
  3. "Investors demanded a larger risk premium after the recession."

🔗 Collocations phổ biến: demand a risk premium · higher risk premium · calculate the risk premium

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách