capital structure

capital structure (cơ cấu vốn) — Cách kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty sử dụng để tài trợ cho hoạt động và sự phát...

Bài 2988/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capital structure
Ngày đăng: — — Bài 2988
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2988
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà một công ty sử dụng để tài trợ cho hoạt động và sự phát triển.

📖 Định nghĩa (English): The mix of debt and equity financing used by a company to fund its operations and growth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company is reviewing its capital structure to reduce borrowing costs."
    Dịch: Công ty đang xem xét lại cơ cấu vốn để giảm chi phí vay..
  2. "A balanced capital structure helps lower overall financial risk."
  3. "Investors often analyze the capital structure before purchasing shares."

🔗 Collocations phổ biến: optimal capital structure · capital structure decision · adjust capital structure · capital structure ratio

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách