cost of capital

cost of capital (chi phí sử dụng vốn) — Tỷ suất sinh lời tối thiểu mà một công ty phải đạt được để bù đắp chi phí của một dự án đầu tư.

Bài 2989/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cost of capital
Ngày đăng: — — Bài 2989
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2989
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ suất sinh lời tối thiểu mà một công ty phải đạt được để bù đắp chi phí của một dự án đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): The required rate of return that a company must earn to justify the cost of a capital project.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A high cost of capital can discourage new business investments."
    Dịch: Chi phí sử dụng vốn cao có thể làm giảm các quyết định đầu tư mới..
  2. "The finance team calculated the cost of capital before approving the project."
  3. "Lower interest rates reduce the cost of capital for most firms."

🔗 Collocations phổ biến: weighted average cost of capital · cost of capital calculation · reduce cost of capital

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách