Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

consumerism

consumerism (chủ nghĩa tiêu dùng) — Một quan điểm xã hội và kinh tế khuyến khích mọi người mua sắm hàng hóa và dịch vụ với số lượng lớn.

Bài 4306/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consumerism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4306
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4306
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quan điểm xã hội và kinh tế khuyến khích mọi người mua sắm hàng hóa và dịch vụ với số lượng lớn.

📖 Định nghĩa (English): A social and economic idea that encourages people to buy large amounts of goods and services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Modern consumerism drives people to buy things they do not really need."
    Dịch: Chủ ngha tiêu dùng hiện đại thúc đẩy mọi người mua những thứ họ thực sự không cần..
  2. "Consumerism has grown rapidly with the rise of online shopping."
  3. "Some activists blame consumerism for damaging the environment."

🔗 Collocations phổ biến: modern consumerism · rise of consumerism · rampant consumerism · consumer culture

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách