Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2499
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thức uống cà phê Ý được pha chế từ espresso, sữa nóng và bọt sữa theo tỉ lệ bằng nhau.
📖 Định nghĩa (English): An Italian coffee drink made with espresso, hot milk, and milk foam in equal parts.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually order a cappuccino in the morning."
Dịch: Tôi thường gọi một ly cappuccino vào buổi sáng.. - ② "She likes her cappuccino with extra foam on top."
- ③ "The café serves the best cappuccino in town."
🔗 Collocations phổ biến: order a cappuccino · iced cappuccino · dry cappuccino · cappuccino machine · cup of cappuccino
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun