cappuccino

cappuccino (Cà phê cappuccino) — Một loại thức uống cà phê Ý được pha chế từ espresso, sữa nóng và bọt sữa theo tỉ lệ bằng nhau.

Bài 2409/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cappuccino
Ngày đăng: — — Bài 2499
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2499
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thức uống cà phê Ý được pha chế từ espresso, sữa nóng và bọt sữa theo tỉ lệ bằng nhau.

📖 Định nghĩa (English): An Italian coffee drink made with espresso, hot milk, and milk foam in equal parts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually order a cappuccino in the morning."
    Dịch: Tôi thường gọi một ly cappuccino vào buổi sáng..
  2. "She likes her cappuccino with extra foam on top."
  3. "The café serves the best cappuccino in town."

🔗 Collocations phổ biến: order a cappuccino · iced cappuccino · dry cappuccino · cappuccino machine · cup of cappuccino

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách