Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2500
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của decaffeinated coffee; cà phê đã được loại bỏ phần lớn caffeine.
📖 Định nghĩa (English): Short for decaffeinated coffee; coffee with most of its caffeine removed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'll have decaf because it's already late at night."
Dịch: Tôi sẽ uống cà phê decaf vì trời đã khuya rồi.. - ② "Do you serve decaf tea as well?"
- ③ "He switched to decaf for health reasons."
🔗 Collocations phổ biến: order decaf · drink decaf · decaf option · switch to decaf · cup of decaf
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun