decaf

decaf (Cà phê đã tách caffeine) — Viết tắt của decaffeinated coffee; cà phê đã được loại bỏ phần lớn caffeine.

Bài 2410/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
decaf
Ngày đăng: — — Bài 2500
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2500
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của decaffeinated coffee; cà phê đã được loại bỏ phần lớn caffeine.

📖 Định nghĩa (English): Short for decaffeinated coffee; coffee with most of its caffeine removed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll have decaf because it's already late at night."
    Dịch: Tôi sẽ uống cà phê decaf vì trời đã khuya rồi..
  2. "Do you serve decaf tea as well?"
  3. "He switched to decaf for health reasons."

🔗 Collocations phổ biến: order decaf · drink decaf · decaf option · switch to decaf · cup of decaf

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách