Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2498
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm lành và trở thành bạn trở lại với ai đó sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng.
📖 Định nghĩa (English): To become frie[sync] Generated SQL for 99 entries nds again with someone after a disagreement or argument.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They had a fight but made up the next day."
Dịch: Họ đã cãi nhau nhưng làm lành vào ngày hôm sau.. - ② "Have you made up with your sister yet?"
- ③ "The couple made up after a long argument."
🔗 Collocations phổ biến: make up with someone · make up after a fight · kiss and make up · make up quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase