to make up

to make up (làm lành, hòa giải) — Làm lành và trở thành bạn trở lại với ai đó sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng.

Bài 2408/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to make up
Ngày đăng: — — Bài 2498
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2498
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm lành và trở thành bạn trở lại với ai đó sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng.

📖 Định nghĩa (English): To become frie[sync] Generated SQL for 99 entries nds again with someone after a disagreement or argument.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They had a fight but made up the next day."
    Dịch: Họ đã cãi nhau nhưng làm lành vào ngày hôm sau..
  2. "Have you made up with your sister yet?"
  3. "The couple made up after a long argument."

🔗 Collocations phổ biến: make up with someone · make up after a fight · kiss and make up · make up quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách