Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

to make up

to make up (làm lành, hòa giải) — Làm lành và trở thành bạn trở lại với ai đó sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng.

Bài 2498/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to make up
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2498
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2498
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm lành và trở thành bạn trở lại với ai đó sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng.

📖 Định nghĩa (English): To become friends again with someone after a disagreement or argument.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They had a fight but made up the next day."
    Dịch: Họ đã cãi nhau nhưng làm lành vào ngày hôm sau..
  2. "Have you made up with your sister yet?"
  3. "The couple made up after a long argument."

🔗 Collocations phổ biến: make up with someone · make up after a fight · kiss and make up · make up quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách