Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

capstone

capstone (đồ án tốt nghiệp, dự án cuối khóa) — Dự án hoặc bài tập cuối cùng tổng hợp các kỹ năng và kiến thức đã học xuyên suốt một khóa học hoặ...

Bài 3424/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capstone
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3424
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3424
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dự án hoặc bài tập cuối cùng tổng hợp các kỹ năng và kiến thức đã học xuyên suốt một khóa học hoặc chương trình.

📖 Định nghĩa (English): A final project or assignment that brings together the skills and knowledge learned throughout a course or program.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Students must complete a capstone project to graduate."
    Dịch: Sinh viên phải hoàn thành đồ án tốt nghiệp để được ra trường..
  2. "Her capstone focused on renewable energy solutions."
  3. "The capstone course brings together everything we have studied."

🔗 Collocations phổ biến: capstone project · capstone course · complete a capstone · final capstone · capstone experience

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách