Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

valedictorian

valedictorian (thủ khoa (người có điểm cao nhất và phát biểu tại lễ tốt nghiệp)) — Học sinh có thành tích học tập cao nhất trong khóa tốt nghiệp, người có vinh dự phát biểu tại buổ...

Bài 3423/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
valedictorian
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3423
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3423
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học sinh có thành tích học tập cao nhất trong khóa tốt nghiệp, người có vinh dự phát biểu tại buổi lễ tốt nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): The student with the highest academic rank in a graduating class, who traditionally delivers a speech at the graduation ceremony.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She was named valedictorian of her graduating class."
    Dịch: Cô ấy được chọn là thủ khoa của lớp tốt nghiệp..
  2. "The valedictorian gave an inspiring speech at graduation."
  3. "He became the school's first male valedictorian in years."

🔗 Collocations phổ biến: class valedictorian · high school valedictorian · name valedictorian · become valedictorian · valedictorian speech

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách