Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

capsule

capsule (viên nang (thuốc)) — Vỏ nhỏ tan được làm bằng gelatin chứa một liều thuốc, được thiết kế để nuốt nguyên viên.

Bài 3357/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capsule
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3357
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3357
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vỏ nhỏ tan được làm bằng gelatin chứa một liều thuốc, được thiết kế để nuốt nguyên viên.

📖 Định nghĩa (English): A small, soluble container made of gelatin that holds a single dose of medicine, designed to be swallowed whole.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take this capsule twice a day after meals."
    Dịch: Hãy uống viên nang này hai lần mỗi ngày sau bữa ăn..
  2. "The doctor prescribed capsules for her stomach pain."
  3. "Some capsules can be opened and mixed with food."

🔗 Collocations phổ biến: take a capsule · swallow a capsule · medicine capsule · capsule form · gelatin capsule

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách